Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thải thợ
- dismiss workers
* Từ tham khảo/words other:
-
hàm súc
-
hầm tác chiến
-
hãm tài
-
hầm tàu
-
hầm than
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thải thợ
* Từ tham khảo/words other:
- hàm súc
- hầm tác chiến
- hãm tài
- hầm tàu
- hầm than