Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thái tử
* noun
- crown prince
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
thái tử
- crown prince
* Từ tham khảo/words other:
-
chư vị
-
chữ viết
-
chữ viết cẩu thả
-
chữ viết đẹp
-
chữ viết ghi ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thái tử
* Từ tham khảo/words other:
- chư vị
- chữ viết
- chữ viết cẩu thả
- chữ viết đẹp
- chữ viết ghi ý