Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăm bạn
- to visit one's friend; to pay a visit to one's friend; to pay a call on one's friend|= đột xuất ghé thăm bạn to pay one's friend a surprise visit
* Từ tham khảo/words other:
-
làm giả
-
làm gia công
-
làm giả mạo
-
làm giả như mới
-
làm giặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thăm bạn
* Từ tham khảo/words other:
- làm giả
- làm gia công
- làm giả mạo
- làm giả như mới
- làm giặc