Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm đẫm nước
* nđtừ|- sodden
* Từ tham khảo/words other:
-
người thượng
-
người thường ăn cơm khách
-
người thượng cổ
-
người thường dân
-
người thường đi ăn hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấm đẫm nước
* Từ tham khảo/words other:
- người thượng
- người thường ăn cơm khách
- người thượng cổ
- người thường dân
- người thường đi ăn hiệu