Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăm dò địa chất
- geological survey
* Từ tham khảo/words other:
-
nông hộ
-
nông hóa học
-
nông học
-
nóng hổi
-
nông hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thăm dò địa chất
* Từ tham khảo/words other:
- nông hộ
- nông hóa học
- nông học
- nóng hổi
- nông hội