Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm khảo
- study carefully, dig into
* Từ tham khảo/words other:
-
thặng kích
-
thắng kiện
-
thang lầu
-
thằng láu cá
-
thăng lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thâm khảo
* Từ tham khảo/words other:
- thặng kích
- thắng kiện
- thang lầu
- thằng láu cá
- thăng lên