Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẳm nghiêm
- severe, stern, harsh, austere
* Từ tham khảo/words other:
-
trung văn
-
trũng vào
-
trùng vây
-
trung vệ
-
trùng vi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẳm nghiêm
* Từ tham khảo/words other:
- trung văn
- trũng vào
- trùng vây
- trung vệ
- trùng vi