Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẩm sát
- examine, inspect, survey
* Từ tham khảo/words other:
-
nhóm bảy người
-
nhóm bảy nhạc sĩ
-
nhóm bếp
-
nhóm biệt phái
-
nhóm bốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẩm sát
* Từ tham khảo/words other:
- nhóm bảy người
- nhóm bảy nhạc sĩ
- nhóm bếp
- nhóm biệt phái
- nhóm bốn