Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm thấu
- osmosis
* Từ tham khảo/words other:
-
mèo bắt chuột
-
mèo cái
-
mèo cái già
-
mèo con
-
mèo của găngxtơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấm thấu
* Từ tham khảo/words other:
- mèo bắt chuột
- mèo cái
- mèo cái già
- mèo con
- mèo của găngxtơ