Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thám xét
- reconnaissance, scouting
* Từ tham khảo/words other:
-
thành phố tự trị
-
thành phố vệ tinh
-
thành phố vơ-ni-đơ
-
thanh phong
-
thành phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thám xét
* Từ tham khảo/words other:
- thành phố tự trị
- thành phố vệ tinh
- thành phố vơ-ni-đơ
- thanh phong
- thành phục