Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân bút
- autograph, handwritten (letter, etc)
* Từ tham khảo/words other:
-
phá hủy hoàn toàn
-
pha kế
-
phá kỷ lục
-
pha lẫn
-
pha lê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân bút
* Từ tham khảo/words other:
- phá hủy hoàn toàn
- pha kế
- phá kỷ lục
- pha lẫn
- pha lê