Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
than đặc chế
- activated charcoal
* Từ tham khảo/words other:
-
không chờ đợi
-
không cho gặp mặt
-
không chở hàng
-
không cho hưởng
-
không cho lưu hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
than đặc chế
* Từ tham khảo/words other:
- không chờ đợi
- không cho gặp mặt
- không chở hàng
- không cho hưởng
- không cho lưu hành