Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
than hoạt
- activated carbon, activated charcoal
* Từ tham khảo/words other:
-
nụ cười màu mè
-
nụ cười nhạo
-
nụ cười thầm
-
nữ cứu thương
-
nữ đại sứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
than hoạt
* Từ tham khảo/words other:
- nụ cười màu mè
- nụ cười nhạo
- nụ cười thầm
- nữ cứu thương
- nữ đại sứ