Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thần khởi
- divine
* Từ tham khảo/words other:
-
căng tai
-
cẳng tay
-
căng thẳng
-
căng thẳng đầu óc
-
căng thẳng hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thần khởi
* Từ tham khảo/words other:
- căng tai
- cẳng tay
- căng thẳng
- căng thẳng đầu óc
- căng thẳng hơn