Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thần kinh thính giác
- auditory nerve
* Từ tham khảo/words other:
-
cất bút
-
cát căn
-
cát cánh
-
cất cánh
-
cất cánh bay lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thần kinh thính giác
* Từ tham khảo/words other:
- cất bút
- cát căn
- cát cánh
- cất cánh
- cất cánh bay lên