Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân nhân
- relative; relation; connection; kith and kin; kindred
* Từ tham khảo/words other:
-
với tay
-
với tay cao hơn vai
-
với tay cao hơn vật cắm
-
với tay ra
-
với thâm tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân nhân
* Từ tham khảo/words other:
- với tay
- với tay cao hơn vai
- với tay cao hơn vật cắm
- với tay ra
- với thâm tâm