Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân pháo
- gun barrel
* Từ tham khảo/words other:
-
cải trắng
-
cai trị
-
cai trị hà khắc
-
cai trị quá chặt tay
-
cai trị tồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân pháo
* Từ tham khảo/words other:
- cải trắng
- cai trị
- cai trị hà khắc
- cai trị quá chặt tay
- cai trị tồi