Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân quặng
- ore body
* Từ tham khảo/words other:
-
chả rán
-
chả rán viên
-
cha ruột
-
cha sở
-
chả thà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân quặng
* Từ tham khảo/words other:
- chả rán
- chả rán viên
- cha ruột
- cha sở
- chả thà