Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân tàn ma dại
- be in bad shape, decrepit
* Từ tham khảo/words other:
-
phì sinh dục
-
phi sinh vật học
-
phí sức
-
phỉ sức
-
phi tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân tàn ma dại
* Từ tham khảo/words other:
- phì sinh dục
- phi sinh vật học
- phí sức
- phỉ sức
- phi tác