Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân thiết với
* thngữ|- to take up with
* Từ tham khảo/words other:
-
nói thẳng ra
-
nội thành
-
nói thánh nói tướng
-
nói thánh thót
-
nơi thanh toán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân thiết với
* Từ tham khảo/words other:
- nói thẳng ra
- nội thành
- nói thánh nói tướng
- nói thánh thót
- nơi thanh toán