Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
than tiếc
- regret, lament
* Từ tham khảo/words other:
-
tuyên bố chương trình của mình
-
tuyên bố công khai
-
tuyên bố hết hy vọng
-
tuyên bố không chữa được
-
tuyên bố không đủ tư cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
than tiếc
* Từ tham khảo/words other:
- tuyên bố chương trình của mình
- tuyên bố công khai
- tuyên bố hết hy vọng
- tuyên bố không chữa được
- tuyên bố không đủ tư cách