Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân tình
- attachment, affection, close, familiar, confidential
* Từ tham khảo/words other:
-
làm phiền
-
làm phiền ai
-
làm phiền một cách không cần thiết
-
làm phiền phức
-
làm phim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân tình
* Từ tham khảo/words other:
- làm phiền
- làm phiền ai
- làm phiền một cách không cần thiết
- làm phiền phức
- làm phim