Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thán toan
- carbonic acid
* Từ tham khảo/words other:
-
hỗ trợ
-
hỗ trợ kỹ thuật
-
hỗ trợ phát triển
-
hỗ trợ tài chính
-
hố trú ẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thán toan
* Từ tham khảo/words other:
- hỗ trợ
- hỗ trợ kỹ thuật
- hỗ trợ phát triển
- hỗ trợ tài chính
- hố trú ẩn