Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân tộc
- kinship
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền được chăn thả trên đồng cỏ chung
-
quyền được cho phép
-
quyền được đi ra
-
quyền được hưởng
-
quyền được hưởng tài sản hết đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân tộc
* Từ tham khảo/words other:
- quyền được chăn thả trên đồng cỏ chung
- quyền được cho phép
- quyền được đi ra
- quyền được hưởng
- quyền được hưởng tài sản hết đời