Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thận tràng
- kidney
* Từ tham khảo/words other:
-
nhớt nhầy
-
nhớt nhợt
-
nhọt rốn
-
nhốt súc vật trong bãi rào chăn nuôi
-
nhọt sưng tấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thận tràng
* Từ tham khảo/words other:
- nhớt nhầy
- nhớt nhợt
- nhọt rốn
- nhốt súc vật trong bãi rào chăn nuôi
- nhọt sưng tấy