Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân ước
- concordat, compact
* Từ tham khảo/words other:
-
quắt queo
-
quắt quéo
-
quặt quẹo
-
quất roi vào
-
quát tháo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân ước
* Từ tham khảo/words other:
- quắt queo
- quắt quéo
- quặt quẹo
- quất roi vào
- quát tháo