Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẳng cẳng
- with out-stretched legs|= nằm thẳng cẳng lie at full length
* Từ tham khảo/words other:
-
thương phiếu nước ngoài
-
thương phong
-
thương phụ
-
thường phục
-
thượng phương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẳng cẳng
* Từ tham khảo/words other:
- thương phiếu nước ngoài
- thương phong
- thương phụ
- thường phục
- thượng phương