Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắng giải
- win a prize
* Từ tham khảo/words other:
-
khuy măng sét
-
khuy móc
-
khuy móc cổ cồn
-
khuy nhựa
-
khuy nút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thắng giải
* Từ tham khảo/words other:
- khuy măng sét
- khuy móc
- khuy móc cổ cồn
- khuy nhựa
- khuy nút