Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẳng một mạch
- at a stroke, at a stretch; go or run straight through
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm giấy dán tường
-
người làm gương
-
người làm hại
-
người làm hăm hở
-
người làm hăng hái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẳng một mạch
* Từ tham khảo/words other:
- người làm giấy dán tường
- người làm gương
- người làm hại
- người làm hăm hở
- người làm hăng hái