Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăng trật
- xem thăng chức
* Từ tham khảo/words other:
-
người được bảo hộ
-
người được bảo lãnh
-
người được bổ nhiệm
-
người được bồi thường
-
người được ca tụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thăng trật
* Từ tham khảo/words other:
- người được bảo hộ
- người được bảo lãnh
- người được bổ nhiệm
- người được bồi thường
- người được ca tụng