Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành án
- receive a sentence; definitive sentence/judgment
* Từ tham khảo/words other:
-
của đút lót
-
cựa gà
-
cua gạch
-
cửa gập
-
của gia bảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành án
* Từ tham khảo/words other:
- của đút lót
- cựa gà
- cua gạch
- cửa gập
- của gia bảo