Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thánh chúa
- his majesty the emperor
* Từ tham khảo/words other:
-
có mắt lồi
-
có mắt lưới
-
có mặt mịn bóng như tơ
-
có mặt nhẵn
-
có mắt như mắt bò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thánh chúa
* Từ tham khảo/words other:
- có mắt lồi
- có mắt lưới
- có mặt mịn bóng như tơ
- có mặt nhẵn
- có mắt như mắt bò