Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành cục
* ttừ|- lumpy
* Từ tham khảo/words other:
-
cao giá
-
cáo già
-
cáo già hơn
-
cáo giác
-
cáo gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành cục
* Từ tham khảo/words other:
- cao giá
- cáo già
- cáo già hơn
- cáo giác
- cáo gian