Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh điệu
- rhythm, cadence; timbre, tone
* Từ tham khảo/words other:
-
trắng trợt
-
tràng trùng
-
trăng trung thu
-
trạng từ
-
trăng úa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh điệu
* Từ tham khảo/words other:
- trắng trợt
- tràng trùng
- trăng trung thu
- trạng từ
- trăng úa