Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành lệ
- established rule
* Từ tham khảo/words other:
-
chất gia tăng
-
chất gia tốc
-
chất gian bào
-
chất gien
-
chất giống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành lệ
* Từ tham khảo/words other:
- chất gia tăng
- chất gia tốc
- chất gian bào
- chất gien
- chất giống