Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành phần thạch học
- petrographic constituent
* Từ tham khảo/words other:
-
ngọn cờ đại nghĩa
-
ngọn cờ tập hợp
-
ngọn đầu
-
ngọn đèn
-
ngọn đèn chong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành phần thạch học
* Từ tham khảo/words other:
- ngọn cờ đại nghĩa
- ngọn cờ tập hợp
- ngọn đầu
- ngọn đèn
- ngọn đèn chong