Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành phiến
* ttừ|- laminal, tabular, laminated
* Từ tham khảo/words other:
-
chóp chóp
-
chộp giật
-
chớp hình cầu
-
chóp hình nón
-
chộp lấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành phiến
* Từ tham khảo/words other:
- chóp chóp
- chộp giật
- chớp hình cầu
- chóp hình nón
- chộp lấy