Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành rãnh
* ttừ|- scrobiculat
* Từ tham khảo/words other:
-
say đắm
-
say đòn
-
say gió
-
sấy khô
-
sấy khói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành rãnh
* Từ tham khảo/words other:
- say đắm
- say đòn
- say gió
- sấy khô
- sấy khói