Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh thanh
- (of water, sound) gently, softly, murmur
* Từ tham khảo/words other:
-
người đem tin mừng
-
người đền
-
người đến
-
người đến báo trước
-
người đến chậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh thanh
* Từ tham khảo/words other:
- người đem tin mừng
- người đền
- người đến
- người đến báo trước
- người đến chậm