Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành thói quen
* ttừ|- accustomed, chronic, customary
* Từ tham khảo/words other:
-
người mắc lỗi ngữ pháp
-
người mắc nợ
-
người mắc nợ không trả được
-
người mắc nối
-
người mách lẻo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành thói quen
* Từ tham khảo/words other:
- người mắc lỗi ngữ pháp
- người mắc nợ
- người mắc nợ không trả được
- người mắc nối
- người mách lẻo