Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành thủy tinh
* nđtừ|- vitrify
* Từ tham khảo/words other:
-
ngừng lại
-
ngừng lại đều đặn
-
ngừng lại không ai đi xa hơn nữa
-
ngừng làm việc
-
ngừng mua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành thủy tinh
* Từ tham khảo/words other:
- ngừng lại
- ngừng lại đều đặn
- ngừng lại không ai đi xa hơn nữa
- ngừng làm việc
- ngừng mua