Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh tra hạt nhân
- nuclear inspection
* Từ tham khảo/words other:
-
bính bong
-
bính boong
-
bỉnh bút
-
bình cà phê
-
binh cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh tra hạt nhân
* Từ tham khảo/words other:
- bính bong
- bính boong
- bỉnh bút
- bình cà phê
- binh cách