Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháo lui
* verb
- to withdraw, to retreat
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
tháo lui
* đtừ|- to withdraw, to retreat, retire
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa cất nhà
-
chưa cầu trường
-
chua cay
-
chưa cày
-
chưa chắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháo lui
* Từ tham khảo/words other:
- chưa cất nhà
- chưa cầu trường
- chua cay
- chưa cày
- chưa chắc