Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thảo lược
- summary, negligently
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn bao quát
-
nhìn bề ngoài
-
nhìn bên phải
-
nhìn bên trái
-
nhìn bình thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thảo lược
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn bao quát
- nhìn bề ngoài
- nhìn bên phải
- nhìn bên trái
- nhìn bình thường