Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháo ngòi nổ
* ngđtừ|- defuse
* Từ tham khảo/words other:
-
đường xoi
-
đường xoi chữ s
-
đường xưa lối cũ
-
dương xuân
-
đường xuất phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháo ngòi nổ
* Từ tham khảo/words other:
- đường xoi
- đường xoi chữ s
- đường xưa lối cũ
- dương xuân
- đường xuất phát