Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắp đèn sớm quá
* thngữ|- to burn daylight
* Từ tham khảo/words other:
-
ngừng để đổi giọng
-
ngừng để sau họp lại
-
ngưng đọng
-
ngừng đũa
-
ngừng hoạt động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thắp đèn sớm quá
* Từ tham khảo/words other:
- ngừng để đổi giọng
- ngừng để sau họp lại
- ngưng đọng
- ngừng đũa
- ngừng hoạt động