Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấp khớp
- rheumatism
* Từ tham khảo/words other:
-
bụng làm dạ chịu
-
bùng lên
-
bừng lên
-
bừng lên vì
-
bụng lép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấp khớp
* Từ tham khảo/words other:
- bụng làm dạ chịu
- bùng lên
- bừng lên
- bừng lên vì
- bụng lép