Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháp pháo
* dtừ|- turret|* ttừ|- turreted
* Từ tham khảo/words other:
-
phần chỉ lại
-
phân chia
-
phần chia
-
phần chia công bằng
-
phân chia công việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháp pháo
* Từ tham khảo/words other:
- phần chỉ lại
- phân chia
- phần chia
- phần chia công bằng
- phân chia công việc