Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắt lưng da
- leather belt
* Từ tham khảo/words other:
-
làm cỗ
-
làm cỗ cho ai ăn
-
lắm cỏ dại
-
làm cỗ sẵn cho ai
-
làm có vẻ cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thắt lưng da
* Từ tham khảo/words other:
- làm cỗ
- làm cỗ cho ai ăn
- lắm cỏ dại
- làm cỗ sẵn cho ai
- làm có vẻ cổ