Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thất nữ
- young girl who has not got married, virgin, maiden
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc vận động bảo vệ một chủ nghĩa
-
cuộc vận động bầu cử
-
cuộc vận động bỏ phiếu
-
cuộc vận động chính trị
-
cuộc vận động chống lại một chủ nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thất nữ
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc vận động bảo vệ một chủ nghĩa
- cuộc vận động bầu cử
- cuộc vận động bỏ phiếu
- cuộc vận động chính trị
- cuộc vận động chống lại một chủ nghĩa